Bản dịch của từ 玉减香销 trong tiếng Việt

玉减香销

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉减香销 (Tính từ)

yù jiǎn xiāng xiāo
01

Đó là ẩn dụ về một người phụ nữ xinh đẹp hốc hác, gầy gò vì đau buồn hay bệnh tật, phong thái chán nản (thơ miêu tả)

比喻美人的消瘦、萎靡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉减香销

jiǎn

xiāng

xiāo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
减产
减价
减低
香丝
香严
香串
香乳
香云
销乏
销亡
销偃
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép