Bản dịch của từ 玉函方 trong tiếng Việt

玉函方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉函方 (Danh từ)

yù hán fāng
01

Tên sách y lý cổ: 《玉函方》—葛洪著的一部医书

1.医书名。葛洪撰。

Ví dụ
02

Đơn thuốc/bí phương có công hiệu lạ, thường gọi là “bí thuốc” hay “đơn thần”

2.泛指具有奇效的验方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉函方

hán

fāng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
函三
函义
函书
函人
方丈
方丈室
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép