Bản dịch của từ 玉剪 trong tiếng Việt

玉剪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉剪 (Danh từ)

yù jiǎn
01

(Còn gọi là "Jade Jian") Kéo làm bằng ngọc bích; hoặc dùng để chỉ những miếng ngọc có hình chiếc kéo trên đồ thủ công (tên các hiện vật cổ)

1.亦作“玉翦”。

Ví dụ
02

Cái kéo (dùng làm đẹp, gọi trang trọng, mỹ hóa); xưng gọi chiếc kéo như đồ vật tinh xảo, giống ‘ngọc’

2.剪刀的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Do (vật) bằng cây/chiếc kéo ngọc; (chữ nghĩa) ví vật đẹp như được cắt bằng kéo ngọc — chỉ sự tinh mỹ, thanh tao

3.用玉剪成的。喻事物之美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chim én (chỉ loài chim Én vì đuôi giống cái kéo/chiếc kéo, theo cách nói cổ)

4.指燕子。因其尾似剪,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉剪

jiǎn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép