Bản dịch của từ 玉卵 trong tiếng Việt

玉卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉卵 (Danh từ)

yù luǎn
01

Tên mỹ miều chỉ trứng chim (trứng gia cầm), tương đương 'trứng' trong văn ngôn

禽卵的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉卵

luǎn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép