Bản dịch của từ 玉厢 trong tiếng Việt

玉厢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉厢 (Danh từ)

yù xiāng
01

Nhà cửa tráng lệ; nhà lộng lẫy (chỉ chung những ngôi nhà quý phái, hoa lệ)

2.泛指华丽的房子。参见“玉箱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồng, phòng phụ (tên gọi trang nhã của '厢房' – phòng ở hoặc dãy phòng bên cạnh trong nhà truyền thống)

1.厢房的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉厢

xiāng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép