Bản dịch của từ 玉友 trong tiếng Việt
玉友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉友 (Danh từ)
【yù yǒu】
01
Rượu ngon; tên cổ chỉ rượu trắng (hảo tửu), cũng dùng chỉ rượu quý nói chung
2.白酒的别名。亦泛指美酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiên nhân; bạn đồng hành là người có đạo hạnh/siêu phàm (chữ Hán ghép: 玉 “ngọc” + 友 “bạn” — gợi hình ảnh bạn như ngọc, thanh cao, thoát tục).
1.仙人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉友
yù
玉
yǒu
友
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
