Bản dịch của từ 玉台 trong tiếng Việt

玉台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉台 (Danh từ)

yù tái
01

Tên một tòa (đài) vào thời Hán — tên địa danh/lâu đài cổ (Hán đại gọi là '').

1.汉代台名。

Ví dụ
02

2.泛指宫廷的台砚。

Ví dụ
03

3.传说中天帝的居处。

Ví dụ
04

Bàn phấn/bàn trang điểm chạm khắc bằng ngọc; tên mỹ gọi của chiếc bàn soi gương bằng ngọc

4.玉饰的镜台;镜台的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

5.特指聘礼。

Ví dụ
06

Tên rút gọn của «玉台体» — một thể thơ/kiểu chữ (thuật ngữ văn học/điển bản)

6.“玉台体”的省称。

Ví dụ
07

7.谓砚台。

Ví dụ
08

Tên riêng: chỉ núi (núi Yùtái) ở huyện Lăng Trung, tỉnh Tứ Xuyên; cũng là tên một điện/đài (đền, am) — nghĩ tới 'Yù () + tái ()' như một đài bằng ngọc trên núi.

8.指玉台山。在今四川阆中县境。亦为台观名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉台

tái

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
台下
台严
台中
台中市
台仆
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép