Bản dịch của từ 玉台体 trong tiếng Việt

玉台体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉台体 (Danh từ)

yù tái tǐ
01

Một thể thơ/giọng thơ mang màu sắc trữ tình, diễm lệ, bắt nguồn từ tập thơ Nam triều '玉台新咏' của Từ Lăng; thường chỉ những bài thơ văn từ ngữ hoa mĩ, nét tình cảm phong tình

以南朝徐陵编选的诗歌总集《玉台新咏》为代表的一种诗风。《玉台新咏》选收艳歌,大多文词纤巧绮艳。后世称这种类型的诗作为“玉台体”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉台体

tái

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
台下
台严
台中
台中市
台仆
体上
体二
体亮
体亲
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép