Bản dịch của từ 玉台新咏 trong tiếng Việt

玉台新咏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉台新咏 (Cụm từ)

yù tái xīn yǒng
01

总集名。南朝陈徐陵编选。十卷。书成于梁代。选录自汉至梁的男女闺情作品八百六十九篇,大多风格绮艳。本书较重视民歌,《孔雀东南飞》即首见于此书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉台新咏

tái

xīn

yǒng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
台下
台严
台中
台中市
台仆
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
咏仁
咏叹
咏叹调
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép