Bản dịch của từ 玉叶金柯 trong tiếng Việt

玉叶金柯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉叶金柯 (Tính từ)

yù yè jīn kē
01

Lá ngọc cành vàng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉叶金柯

jīn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
叶中
叶书
叶佐
叶候
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
柯亭竹
柯则
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép