Bản dịch của từ 玉吐鹘 trong tiếng Việt
玉吐鹘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉吐鹘 (Danh từ)
【yù tǔ hú】
01
Ngọc đới; một tên cổ chỉ loại dây/đai bằng ngọc (còn gọi là 玉兔鹘),古代服饰上的玉带
即玉兔鹘,玉带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉吐鹘
yù
玉
tǔ
吐
gǔ
鹘
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
