Bản dịch của từ 玉啼 trong tiếng Việt

玉啼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉啼 (Danh từ)

yù tí
01

Nước mắt phụ nữ; tiếng khóc rền rỉ của đàn bà (nghĩa cổ, mỹ miều)

1.女人的涕泪。

Ví dụ
02

Tiếng khóc của người phụ nữ (thường miêu tả tiếng khóc than, u uất)

2.女人的哭声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉啼

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép