Bản dịch của từ 玉喉 trong tiếng Việt

玉喉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉喉 (Danh từ)

yù hóu
01

Giọng hát (rất) hay, giọng ca trong trẻo, du dương (Hán Việt: ngọc hầu — = họng/giọng)

美妙的歌喉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉喉

hóu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
喉吻
喉咙
喉咽
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép