Bản dịch của từ 玉团 trong tiếng Việt

玉团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉团 (Danh từ)

yù tuán
01

1.团状或圆形物的美称。指粽子。

Ví dụ
02

Hoa hoặc vật hình tròn, đoàn viên; cách gọi mỹ lệ cho bông hoa hình tròn (từ Hán Việt: ngọc đoàn)

2.团状或圆形物的美称。指花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng làm mỹ gọi cho vật hình tròn hoặc hình)— đặc biệt chỉ trăng tròn; nghĩa bóng:

3.团状或圆形物的美称。指圆月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉团

tuán

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép