Bản dịch của từ 玉垒 trong tiếng Việt
玉垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉垒 (Danh từ)
【yù lěi】
01
Núi Vụ Lũy (tên riêng): chỉ núi 玉垒 ở tỉnh Tứ Xuyên; trong văn viết cổ còn dùng để 代指 thành Đô (Thành Đô,成都)
1.指玉垒山。在四川省理县东南。多作成都的代称。
Ví dụ
02
Một trong các vị thần trấn cửa (門神), gọi tắt là 郁垒,常見於民間信仰 làm chạm, tranh hoặc hình tượng trấn nhà cửa
2.即郁垒。门神之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉垒
yù
玉
lěi
垒
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
