Bản dịch của từ 玉堂手 trong tiếng Việt

玉堂手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉堂手 (Danh từ)

yù táng shǒu
01

Bút lực, văn tài của học giả (như翰林学士) — chữ nghĩa, tác phẩm uyên bác, trang trọng

翰林学士的手笔﹑文才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉堂手

táng

shǒu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép