Bản dịch của từ 玉堂春 trong tiếng Việt
玉堂春
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉堂春 (Cụm từ)
【yù táng chūn】
01
戏曲传统剧目。取材于明人话本《玉堂春落难逢夫》(载《警世通言》)。叙尚书之子王金龙在妓院热恋名妓苏三(玉堂春),财尽被鸨母逐出。苏三被卖给富商作妾,蒙冤被判死刑。王金龙得官,平反冤狱。《起解》、《会审》等折演出较多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉堂春
yù
玉
táng
堂
chūn
春
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
春上
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
