Bản dịch của từ 玉堂金马 trong tiếng Việt

玉堂金马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉堂金马 (Danh từ)

yù táng jīn mǎ
01

Cổ ngữ: 形容人才学出众仕途显贵字面指汉代宫殿门名玉堂金马),旧时比喻学识与官位俱佳显达富贵

玉堂:汉代殿名;金马:汉代宫门名,也称“金门”。旧时比喻才学优异而富贵显达。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉堂金马

táng

jīn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép