Bản dịch của từ 玉塔 trong tiếng Việt

玉塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉塔 (Danh từ)

yù tǎ
01

Tên gọi trang trọng/ mỹ gọi của “” (tháp); chỉ một tòa tháp, thường dùng trong văn viết hoặc tên riêng

1.塔的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tháp bằng băng; ẩn dụ chỉ cột băng, trụ băng

2.喻冰柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉塔

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép