Bản dịch của từ 玉声 trong tiếng Việt

玉声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉声 (Danh từ)

yù shēng
01

Tiếng va chạm của ngọc (những hạt/đồ ngọc khua vào nhau), thường dùng làm tiết tấu khi bước chân; âm thanh trong trẻo, vang nhẹ như ngọc.

1.佩玉相击的声音。用以节步。

Ví dụ
02

Âm thanh trong trẻo, êm đẹp như ngọc (âm vang dịu dàng, thanh khiết)

2.引申为美妙的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cách xưng hô kính trọng khi gọi lời của người khác; lời nói tôn kính (hán việt: ngọc thanh/玉聲 chỉ cách gọi trang trọng)

3.对他人言语的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Kính danh thơ văn của người khác; cách gọi trang trọng dành cho bài thơ, câu văn (tôn xưng tác phẩm người khác)

4.敬称他人的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉声

shēng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép