Bản dịch của từ 玉壶 trong tiếng Việt

玉壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉壶 (Danh từ)

yù hú
01

Vật hình cái ấm bằng ngọc (ngọc khảm) dùng làm佩饰 (đeo trang sức) — thường là loại ấn tín/đồ trang trí do vua ban tặng, mang ý nghĩa tôn kính người cao tuổi hoặc biểu彰功劳

1.玉制的壶形佩饰,由皇帝颁发,寓敬老﹑表功之意。

Ví dụ
02

Cảnh tiên giới; nơi chốn thần tiên, ví von chỗ xa lạ, tráng lệ như lâu đài trong truyền thuyết (từ cổ, gốc từ chuyện cổ Đông Hán về một ông lão đưa người vào trong một cái thấy cảnh tiên tiên).

2.东汉费长房欲求仙,见市中有老翁悬一壶卖药,市毕即跳入壶中。费便拜叩,随老翁入壶。但见玉堂富丽,酒食俱备。后知老翁乃神仙。事见《后汉书·方术传下·费长房》。后遂用以指仙境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bình (ấm) làm bằng ngọc đẹp; vật bằng ngọc dùng để đồ (thường cổ, tráng lệ). (Hán-Việt: ngọc hũ)

3.美玉制成的壶,可用以盛物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tấm lòng trong sáng, thanh cao (ẩn dụ: lòng thanh sạch như bình ngọc)

4.喻高洁的胸怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bình rượu (cách gọi hoa mỹ), bình đựng rượu bằng gốm/kim loại — gọi trang nhã

5.酒壶的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tên mỹ xưng chỉ chiếc ấm/ bằng đồng dùng làm đồng hồ thủy (滴漏) — cách gọi cổ trang, mang sắc thái trang nhã (Hán Việt: ngọc hô)

6.铜壶滴漏的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Bóng trăng sáng; lấy trăng làm ẩn dụ (ví von ánh sáng trong, thuần khiết)

7.喻明月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Ẩn dụ: tấm lòng trong sáng, thanh khiết (theo câu thơ “一片冰心在玉壶” — trái tim như băng trong bình ngọc)

8.指唐王昌龄《芙蓉楼送辛渐》诗。诗中有“一片冰心在玉壶”句,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Tên riêng của một vườn (địa danh: vườn có tên “玉壶”)

9.园名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉壶

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
壶丘
壶中天地
壶中日月
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép