Bản dịch của từ 玉天 trong tiếng Việt

玉天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉天 (Cụm từ)

yù tiān
01

道教所称的“三清”之一,即玉清天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉天

tiān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
天一
天一阁
天丁
天上人间
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép