Bản dịch của từ 玉天仙 trong tiếng Việt

玉天仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉天仙 (Danh từ)

yù tiān xiān
01

Nữ tiên trên trời; tiên nữ (Hán Việt: ngọc thiên tiên — hình ảnh tiên xinh đẹp, sống ở trời)

1.天上的仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ẩn dụ về người phụ nữ đẹp như tiên nữ; vẻ đẹp như tiên nữ (thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của phụ nữ)

2.比喻美如天仙的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉天仙

tiān

xiān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
天一
天一阁
天丁
天上人间
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép