Bản dịch của từ 玉奁 trong tiếng Việt

玉奁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉奁 (Danh từ)

yù lián
01

Bình/khay trang điểm bằng ngọc; đồ đựng dùng trong trang điểm hoặc để hương (đồ ngọc dùng trong bàn trang điểm cổ)

1.玉制的盛香物或梳妆用品的器具。

Ví dụ
02

Gương; bóng nước trong, sáng (nghĩa đen: cái hộp gương bằng ngọc — ước lệ chỉ mặt nước trong; nghĩa bóng: mặt nước trong sáng như gương)

2.指镜。比喻明净的水面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉奁

lián

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
奁体
奁具
奁匣
奁币
奁房
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép