Bản dịch của từ 玉女沙 trong tiếng Việt
玉女沙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉女沙 (Danh từ)
【yù nǚ shā】
01
Tên một loại bãi cát/đầm ở huyện Đăng Phong (河南登封) — nơi nước suối lắng, bãi cát mịn, thời Tùy từng dùng để tắm gội và chế vào cung; gọi là “玉女沙” (cát như công chúa/thiếu nữ).
河南登封有八风溪,溪水南流合三交水,岸有沙,细润可以澡濯,隋代常进后宫,杂以香药,以当豆屑,号曰玉女沙。参阅《太平寰宇记·河南府·颍阳县》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉女沙
yù
玉
nǚ
女
shā
沙
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
