Bản dịch của từ 玉女登梯 trong tiếng Việt

玉女登梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉女登梯 (Danh từ)

yù nǚ dēng tī
01

Một hình thức tra tấn tàn bạo thời Đường do Lý Toàn (李全交) thực hiện; ám chỉ dã man, tra tấn phụ nữ (chữ 玉女 gợi hình ảnh phụ nữ trong tên hình phạt).

唐代李全交所设酷刑之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉女登梯

dēng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
登丁
登三
登下
登东
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép