Bản dịch của từ 玉奴妆 trong tiếng Việt

玉奴妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉奴妆 (Danh từ)

yù nú zhuāng
01

Kiểu trang điểm lấy cảm hứng từ hoa mai (梅花妆) — hoa mai vẽ/điểm trên mặt như nét hoa; “玉奴” là tên khác của hoa mai, gợi liên tưởng phong nhã, cổ điển.

即梅花妆。玉奴,梅花的别名。南朝宋武帝女寿阳公主仿梅花为饰,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉奴妆

zhuāng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép