Bản dịch của từ 玉妃 trong tiếng Việt
玉妃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉妃 (Danh từ)
【yù fēi】
01
Thiên nữ; phi tần đẹp như ngọc (nghĩa văn chương, cổ xưa: mỹ nhân/tiên nữ)
1.仙女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên mỹ hiệu chỉ Vương phi/phi tử xinh đẹp; cụ thể chỉ Dương Quý Phi
2.指杨贵妃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoa mai/hoa mơ (chỉ梅花, thường là hoa mai/đào xuân)
3.指梅花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tuyết (từ cổ; chỉ hoa tuyết)
4.指雪花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉妃
yù
玉
fēi
妃
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
