Bản dịch của từ 玉姿 trong tiếng Việt

玉姿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉姿 (Danh từ)

yù zī
01

dáng mạo thanh tú, tư thế, vẻ đi đứng đẹp đẽ (thường chỉ vóc dáng và cử chỉ nữ giới)

美好的仪态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉姿

姿

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép