Bản dịch của từ 玉婘 trong tiếng Việt

玉婘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉婘 (Danh từ)

yù quán
01

Từ mỹ xưng gọi người thân, thành viên trong gia tộc; giống như gọi là 'những người thân yêu', Hán Việt: 'quý thuật' (từ cổ, trang trọng)

对人眷属的美称。婘,通“眷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉婘

quán

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
婘婘
婘属
婘恋
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép