Bản dịch của từ 玉婴 trong tiếng Việt

玉婴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉婴 (Danh từ)

yù yīng
01

Một tên gọi cổ cho măng tre (măng), tức phần non của cây tre; Hán‑Việt: 'ngọc anh' nhưng nghĩa thực là 'măng'.

2.笋的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ cây trúc non (mật nghĩa cổ chỉ 'trúc non' trong văn viết cổ)

3.指新竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Em bé da trắng, môi da trắng như ngọc (cách mô tả thơ mộng, mỹ từ)

1.白润如玉的婴儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉婴

yīng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép