Bản dịch của từ 玉子 trong tiếng Việt

玉子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉子 (Danh từ)

yù zǐ
01

Mầm non của cây ngọc (tức là chồi non hoặc mầm cây gọi là “玉苗玉子”); cũng có thể chỉ hạt giống, mầm nhỏ (trong văn cổ hoặc địa phương).

1.玉苗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người (仙人名),即傳說或古書中某位仙人之名

4.仙人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tiểu tiên tử, thiên tôn phục vụ thần tiên; hài tử/tiểu thị giả phụng sự các vị tiên (từ văn ngôn)

3.侍奉仙人的仙童。

Ví dụ
04

Quan cờ làm bằng ngọc (đá quý) — quân cờ围棋 bằng ngọc

2.玉制的围棋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉子

zi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép