Bản dịch của từ 玉宇琼楼 trong tiếng Việt

玉宇琼楼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉宇琼楼 (Tính từ)

yù yǔ qióng lóu
01

Cung điện ngọc ngà; miêu tả cảnh tuyết phủ lầu các; Ngọc vũ cung điện

这是一个形容美丽、华丽的建筑或场所的词语,常用来描绘仙境或理想中的居所。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉宇琼楼

qióng

lóu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép