Bản dịch của từ 玉室 trong tiếng Việt

玉室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉室 (Danh từ)

yù shì
01

Phòng/nhà bằng ngọc của tiên; nơi cư trú của thần tiên (cảm giác tráng lệ, thanh khiết).

1.神仙的居所。

Ví dụ
02

Tổ ong (cách nói cổ; chỉ phòng tổ của ong)

2.指蜂房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỗ sâu kín, chỗ huyền bí của đạo lý (nghĩa bóng: nơi chứa đựng đạo lý thâm sâu)

3.喻道理深奥处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉室

shì

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép