Bản dịch của từ 玉容 trong tiếng Việt

玉容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉容 (Danh từ)

yù róng
01

Vũ trụ

指天空。也指宇宙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điện ngọc (chỉ nơi ở của thần tiên trong truyền thuyết.)

傳說中神仙住的華麗的宮殿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉容

róng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
容与
容乞
容人
容仪
容众
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép