Bản dịch của từ 玉尖 trong tiếng Việt

玉尖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉尖 (Danh từ)

yù jiān
01

Đầu ngón tay trắng mịn, thon (ngón tay nhỏ, trắng tinh)

1.纤白的手指。

Ví dụ
02

Đỉnh núi; cách gọi mỹ mỹ của ngọn núi (đỉnh nhọn, cao)

2.山峰的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Núi phủ tuyết trắng như ngọc; đỉnh núi phủ tuyết (chỉ cảnh núi phủ tuyết sáng như ngọc)

3.指白雪覆盖的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉尖

jiān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép