Bản dịch của từ 玉尖面 trong tiếng Việt

玉尖面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉尖面 (Danh từ)

yù jiān miàn
01

Món mì/bánh mỳ dạng sợi của triều Tống, dùng trong cung đình (một loại thực phẩm làm từ bột, tương tự mì/miến kiểu cổ)

宋代宫中的一种面食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉尖面

jiān

miàn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép