Bản dịch của từ 玉局仙 trong tiếng Việt

玉局仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉局仙 (Danh từ)

yù jú xiān
01

Tên mỉa mai, gọi khẽ người giữ chức “提举” ở viện bính(玉局观); cách gọi châm biếm dành cho viên quan quản việc tuồng kịch/đạo diễn sân khấu (mang ý hài hước, giễu)

玉局观提举的戏称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉局仙

xiān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
局中人
局主
局任
局体
局促
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép