Bản dịch của từ 玉山倒 trong tiếng Việt

玉山倒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉山倒 (Thành ngữ)

yù shān dǎo
01

Miêu tả một người say đến mức sắp ngất đi; rung chuyển bấp bênh như núi ngọc sắp sập (dùng để miêu tả người say sắp sập).

南朝宋刘义庆《世说新语·容止》:“嵇叔夜之为人也,岩岩若孤松之独立;其醉也,傀俄若玉山之将崩。”后因以“玉山倒”形容人酒醉欲倒之态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉山倒

shān

dào

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép