Bản dịch của từ 玉山倾倒 trong tiếng Việt
玉山倾倒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉山倾倒 (Tính từ)
【yù shān qīng dào】
01
Mô tả cách một người đi loạng choạng, đứng không vững hoặc trông nhếch nhác sau khi say rượu. Nó còn dùng để chỉ những người có tư cách đạo đức và ngoại hình tốt (nghĩa cổ).
玉山:比喻品德仪容美好的人。形容酒醉后东倒西歪的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉山倾倒
yù
玉
shān
山
qīng
倾
dǎo
倒
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
