Bản dịch của từ 玉山先生 trong tiếng Việt

玉山先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉山先生 (Danh từ)

yù shān xiān shēng
01

Kính danh gọi nhà Nho/giáo sư Vũng (tức học giả Vuang Ứng Thần) từ huyện Ngọc Sơn (玉山), tôn xưng một học giả Nam Tống nổi tiếng về học thức và lý học.

对南宋学者汪应辰的尊称。汪为信州玉山人,其学博综诸家,精于义理。门人著名者有尤袤﹑吕祖谦﹑章颖等。参阅清黄宗羲《宋元学案·玉山学案》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉山先生

shān

xiān

shēng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép