Bản dịch của từ 玉山果 trong tiếng Việt

玉山果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉山果 (Danh từ)

yù shān guǒ
01

Quả cây tùng bách (cụ thể là hạt/quả của loài , gọi theo tên vùng Yu Shan ở Giang Tây)

即榧实。以产于江西玉山而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉山果

shān

guǒ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép