Bản dịch của từ 玉山樵人 trong tiếng Việt

玉山樵人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉山樵人 (Cụm từ)

yù shān qiáo rén
01

唐末诗人韩偓号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉山樵人

shān

qiáo

rén

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép