Bản dịch của từ 玉川子 trong tiếng Việt

玉川子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉川子 (Danh từ)

yù chuān zǐ
01

Tự hiệu của nhà thơ Đường Lô Đồng (卢仝)

唐诗人卢仝的号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉川子

chuān

zi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
川党
川军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép