Bản dịch của từ 玉巵 trong tiếng Việt

玉巵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉巵 (Danh từ)

yù zhī
01

Chén uống rượu bằng ngọc (chén ngọc); vật bằng ngọc dùng làm ly/đồ uống trong nghi thức cổ

1.亦作“玉卮”。玉制的酒杯。

Ví dụ
02

Tên nữ tiên (thần thoại/tiền cổ) — một nữ thần/tiên nữ

2.仙女名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉巵

zhī

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
巵言
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép