Bản dịch của từ 玉帐 trong tiếng Việt
玉帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉帐 (Danh từ)
【yù zhàng】
01
Lóng: chỉ người chỉ huy, chủ tướng (từ cổ) — “chỉ huy, thủ lĩnh” (nghĩa chuyển)
3.借指主将。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màn che, lều che bằng ngọc (màn trang trí làm bằng vật quý — cổ tộc, vua chúa)
1.玉饰之帐。
Ví dụ
03
Trại/đại帐 của chủ soái; lều trướng nơi chủ tướng cư trú (hàm ý kiên cố, như ngọc vững chắc).
2.主帅所居的帐幕,取如玉之坚的意思。
Ví dụ
04
Màn che trước ghế giảng (giảng đường); ẩn dụ chỉ người thầy, bậc sư huynh
4.教席前的帷帐。借指师长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉帐
yù
玉
zhàng
帐
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
