Bản dịch của từ 玉帐术 trong tiếng Việt

玉帐术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉帐术 (Danh từ)

yù zhàng shù
01

Mưu lược, binh pháp (chỉ nghệ thuật quân sự hoặc sách, phép về binh)

指兵术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉帐术

zhàng

shù

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
术业
术人
术士
术士冠
术学
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép