Bản dịch của từ 玉帘 trong tiếng Việt

玉帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉帘 (Danh từ)

yù lián
01

Màn (mành) chế tác hoặc trang trí bằng ngọc; cũng dùng để gọi cách gọi mỹ miều cho tấm màn

1.玉饰的帘。亦用作帘的美称。

Ví dụ
02

Soán ngữ: ví von thác nước như màn ngọc (màn nước trắng, lấp lánh như rèm ngọc)

2.比喻瀑布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên riêng: chỉ suối/đài nước 'Ngọc Liên' ở núi Lô Sơn (Lushan) — tức 'Ngọc Liên trụy/Ngọc Liên thủy'

3.指庐山玉帘泉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉帘

lián

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép