Bản dịch của từ 玉带生 trong tiếng Việt

玉带生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉带生 (Danh từ)

yù dài shēng
01

Tên chiếc nghiên mực (bút nghiên) do nhà thơ văn học gia Tống Vãn Thiên Tường (宋文天祥) dùng/đặt tên — một danh xưng đồ vật lịch sử (nghiên mực nổi tiếng).

宋文天祥所用砚名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉带生

dài

shēng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
带下
生一
生三
生上起下
生不逢场
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép