Bản dịch của từ 玉度 trong tiếng Việt

玉度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉度 (Danh từ)

yù dù
01

Nhan sắc, phong thái tao nhã, thanh lịch như ngọc (dáng điệu, vẻ mặn mà, đoan trang)

2.娴雅优美的仪态﹑风度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điển lệ; phép tắc, pháp độ (những quy định, tiêu chuẩn làm mẫu)

1.典则;法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉度

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
度世
度假
度假村
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép